credit order

Học thuật
Thân thiện
credit order

The customer placed a credit order for office supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thương mại, Tài chính):
    • Thủ tục tín dụng: Một đơn đặt hàng trong đó hàng hóa hoặc dịch vụ được giao ngay nhưng việc thanh toán được thực hiện sau, vào một ngày được quy định trong tương lai, thường dựa trên sự tin tưởng thỏa thuận tín dụng giữa người mua người bán.
    • Đơn đặt hàng trả chậm: Chỉ một giao dịch mua bán việc xuất hóa đơn yêu cầu thanh toán sẽ diễn ra sau ngày giao hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company placed a credit order for new office supplies, agreeing to pay within 30 days. (Công ty đã đặt một thủ tục tín dụng cho đồ dùng văn phòng mới, đồng ý thanh toán trong vòng 30 ngày.)
    • We only offer credit orders to established customers with good payment history. (Chúng tôi chỉ cung cấp đơn đặt hàng trả chậm cho những khách hàng thân thiết lịch sử thanh toán tốt.)
    • Processing a credit order requires verifying the customer's credit limit first. (Xử lý một thủ tục tín dụng đòi hỏi phải xác minh hạn mức tín dụng của khách hàng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh doanh B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), "credit order" thường một phần của điều khoản thương mại tiêu chuẩn ( dụ: Net 30, Net 60), cho phép doanh nghiệp mua hàng không cần chi tiền mặt ngay lập tức.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vào khía cạnh "trật tự" "thủ tục" của giao dịch tín dụng, phân biệt với việc mua hàng trả tiền mặt ngay (cash order).
Biến thể từ liên quan
  • Credit account (n): Tài khoản tín dụng, tài khoản bán chịu.
  • Credit sale (n): Bán hàng trả chậm, bán chịu.
  • Cash on delivery (COD) order (n): Đơn hàng thu tiền khi giao hàng (đối lập với credit order).
  • Purchase order (n): Đơn đặt hàng (có thể credit order hoặc cash order).
Từ đồng nghĩa
  • Deferred payment order: Đơn đặt hàng thanh toán trả chậm.
  • Account order: Đơn đặt hàng ghi nợ (vào tài khoản).
Lưu ý
  • "Credit order" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thương mại, mua bán, quản lý chuỗi cung ứng. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với "letter of credit" (thư tín dụng), một công cụ tài chính phức tạp hơn nhiều, thường dùng trong thương mại quốc tế.
credit order

The customer placed a credit order for office supplies.

Noun
  1. thủ tục tín dụng